Xuất khẩu gạo hữu cơ đang trở thành xu hướng quan trọng trong ngành nông nghiệp toàn cầu, phản ánh sự chuyển dịch của người tiêu dùng hướng tới sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Việt Nam, với lợi thế là quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu, đang tích cực tham gia vào thị trường này. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội rộng mở, ngành gạo hữu cơ Việt Nam cũng đối mặt với không ít thách thức.
Cơ hội trong xuất khẩu gạo hữu cơ

Xuất khẩu gạo hữu cơ đang mở ra nhiều cơ hội lớn cho Việt Nam, đặc biệt khi xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch và an toàn ngày càng tăng cao. Những lợi thế từ thị trường, chính sách thương mại và sự chuyển đổi của ngành nông nghiệp đang tạo điều kiện thuận lợi để gạo hữu cơ Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Nhu cầu tiêu dùng gạo hữu cơ ngày càng tăng
Trên toàn cầu, xu hướng tiêu thụ thực phẩm hữu cơ ngày càng mở rộng, đặc biệt ở các thị trường phát triển như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá trị dinh dưỡng mà còn đặc biệt chú ý đến quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
- Theo báo cáo của Research and Markets, thị trường gạo hữu cơ toàn cầu dự kiến đạt 6,3 tỷ USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 10% từ 2022 đến 2027.
- Các nước châu Âu và Mỹ đã đưa ra các chính sách khuyến khích tiêu dùng thực phẩm hữu cơ, trong đó có gạo, mở ra cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu.
- Ở châu Á, nhu cầu gạo hữu cơ cũng đang tăng, đặc biệt tại Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi người dân có thói quen tiêu thụ gạo hàng ngày và quan tâm đến sức khỏe.
Với tiềm năng này, các doanh nghiệp gạo hữu cơ Việt Nam có thể mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng giá trị thương hiệu.
Hiệp định thương mại tự do (FTA) tạo điều kiện thuận lợi
Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng như EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU), UKVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Anh), CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương). Những hiệp định này mang lại lợi ích đáng kể cho ngành xuất khẩu gạo hữu cơ:
- Giảm thuế suất: Nhờ EVFTA, gạo Việt Nam xuất khẩu sang EU được miễn thuế nhập khẩu với hạn ngạch 80.000 tấn/năm, trong đó có gạo hữu cơ. Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
- Tiếp cận thị trường rộng lớn: Các FTA mở ra cơ hội tiếp cận thị trường với hàng trăm triệu người tiêu dùng, giúp gạo hữu cơ Việt Nam có cơ hội mở rộng quy mô xuất khẩu.
- Tạo lợi thế so với đối thủ cạnh tranh: Các nước như Thái Lan, Ấn Độ chưa có nhiều hiệp định ưu đãi như Việt Nam, tạo ra lợi thế nhất định cho các doanh nghiệp Việt khi tham gia vào thị trường quốc tế.
Chuyển dịch từ gạo giá rẻ sang gạo chất lượng cao

Trước đây, gạo Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dưới dạng gạo trắng giá rẻ. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng đang thay đổi, khi khách hàng ngày càng ưa chuộng các loại gạo đặc sản, gạo hữu cơ và gạo chất lượng cao.
- Sản phẩm gạo hữu cơ cao cấp: Các giống gạo như ST24, ST25 đã khẳng định được chất lượng trên thị trường quốc tế, với nhiều chứng nhận hữu cơ đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Giá trị kinh tế cao hơn: Giá gạo hữu cơ cao hơn từ 1,5 đến 2 lần so với gạo thông thường, giúp tăng thu nhập cho nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu.
Xu hướng tiêu dùng lành mạnh: Người tiêu dùng hiện nay không chỉ tìm kiếm thực phẩm an toàn mà còn quan tâm đến tác động của sản phẩm đối với môi trường. Gạo hữu cơ, với phương pháp canh tác bền vững, đáp ứng được xu hướng này.
Việt Nam có cơ hội lớn để chuyển hướng sang xuất khẩu gạo hữu cơ chất lượng cao, xây dựng thương hiệu gạo sạch và cạnh tranh với các quốc gia xuất khẩu khác.
Sự quan tâm của chính phủ và các doanh nghiệp
Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, trong đó có gạo hữu cơ, để tăng tính cạnh tranh của ngành lúa gạo trên thị trường thế giới. Một số chương trình hỗ trợ đáng chú ý bao gồm:
- Chính sách hỗ trợ nông dân sản xuất gạo hữu cơ, giúp giảm chi phí đầu vào và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Khuyến khích liên kết chuỗi giá trị, giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm hữu cơ.
- Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ quốc tế, giúp gạo Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường nhập khẩu.
Các doanh nghiệp xuất khẩu gạo lớn như Lộc Trời, Tân Long, Trung An cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào sản xuất gạo hữu cơ, phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Thách thức trong xuất khẩu gạo hữu cơ

Mặc dù gạo hữu cơ Việt Nam có nhiều cơ hội lớn trên thị trường quốc tế, nhưng quá trình xuất khẩu vẫn gặp phải không ít rào cản. Những thách thức này đến từ yêu cầu khắt khe của thị trường, chi phí sản xuất cao, hạn chế về quy mô sản xuất và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các quốc gia khác.
Yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế
Các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc đặt ra những tiêu chuẩn rất cao đối với sản phẩm gạo hữu cơ. Để được xuất khẩu vào những thị trường này, gạo Việt Nam phải đáp ứng hàng loạt tiêu chí như:
- Chứng nhận hữu cơ quốc tế: Các chứng nhận như USDA Organic (Mỹ), EU Organic (Châu Âu), JAS (Nhật Bản) là bắt buộc để gạo hữu cơ được phép nhập khẩu vào các thị trường này. Tuy nhiên, quá trình xin cấp chứng nhận rất phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí.
- Quy trình sản xuất nghiêm ngặt: Gạo hữu cơ phải được canh tác hoàn toàn không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu, phân bón hóa học. Đất trồng phải được “cách ly” trong một khoảng thời gian nhất định để loại bỏ hoàn toàn dư lượng hóa chất.
- Truy xuất nguồn gốc: Các quốc gia nhập khẩu yêu cầu sản phẩm phải có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, từ khâu sản xuất, thu hoạch, chế biến đến đóng gói. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ kiểm soát chất lượng, gia tăng chi phí vận hành.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu gạo hữu cơ Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Chi phí sản xuất cao, ảnh hưởng đến giá bán
Sản xuất gạo hữu cơ có chi phí cao hơn nhiều so với gạo thông thường do:
- Không sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hóa học: Thay vào đó, nông dân phải áp dụng các phương pháp hữu cơ như phân bón vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, tốn nhiều công sức và thời gian hơn.
- Yêu cầu vùng canh tác đặc biệt: Để được chứng nhận hữu cơ, ruộng lúa phải được canh tác trong môi trường không có tồn dư hóa chất từ trước đó. Quá trình chuyển đổi đất sang canh tác hữu cơ kéo dài từ 2 – 3 năm, gây khó khăn cho nông dân.
- Năng suất thấp hơn gạo thông thường: Do không sử dụng hóa chất tổng hợp, năng suất lúa hữu cơ thường thấp hơn khoảng 20 – 30% so với lúa thông thường, làm tăng giá thành sản phẩm.
Do đó, giá bán gạo hữu cơ cao hơn nhiều so với gạo thông thường, khiến việc cạnh tranh trên thị trường quốc tế trở nên khó khăn, nhất là khi người tiêu dùng vẫn còn e ngại về mức giá cao.
Hạn chế về vùng sản xuất và quy mô xuất khẩu
Mặc dù Việt Nam có tiềm năng sản xuất gạo hữu cơ, nhưng diện tích trồng lúa hữu cơ vẫn còn hạn chế. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tổng diện tích sản xuất lúa hữu cơ tại Việt Nam chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với tổng diện tích trồng lúa cả nước.
- Vùng trồng gạo hữu cơ còn nhỏ lẻ: Chưa có nhiều vùng chuyên canh gạo hữu cơ đạt chuẩn quốc tế, khiến nguồn cung không ổn định, ảnh hưởng đến xuất khẩu.
- Thiếu liên kết bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp: Nhiều nông dân chưa sẵn sàng chuyển đổi sang canh tác hữu cơ vì lo ngại về chi phí cao và đầu ra chưa đảm bảo. Việc thiếu hợp tác chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà nước khiến quá trình mở rộng quy mô sản xuất gặp nhiều khó khăn.
Nếu không mở rộng được diện tích trồng lúa hữu cơ một cách đồng bộ và bền vững, Việt Nam sẽ khó đáp ứng được nhu cầu xuất khẩu ngày càng cao.
Cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu khác
Việt Nam không phải là quốc gia duy nhất xuất khẩu gạo hữu cơ. Các nước khác như Thái Lan, Ấn Độ, Campuchia cũng đang đẩy mạnh sản xuất gạo hữu cơ và chiếm thị phần lớn trên thị trường quốc tế.
- Thái Lan: Được biết đến với các loại gạo chất lượng cao như Jasmine và Hom Mali, Thái Lan có chiến lược phát triển gạo hữu cơ bài bản, kết hợp giữa chính sách nhà nước và doanh nghiệp để hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu.
- Ấn Độ: Sản xuất gạo hữu cơ với chi phí thấp hơn do có nguồn lao động giá rẻ và hệ thống canh tác quy mô lớn, giúp gạo hữu cơ của họ cạnh tranh hơn về giá.
- Campuchia: Được hưởng nhiều ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang EU, tạo lợi thế cạnh tranh với gạo hữu cơ Việt Nam.
Nếu Việt Nam không có chiến lược phát triển bền vững, khả năng cạnh tranh trên thị trường gạo hữu cơ quốc tế sẽ gặp nhiều trở ngại.
Khó khăn trong khâu vận chuyển và bảo quản

Xuất khẩu gạo hữu cơ đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong khâu vận chuyển và bảo quản để đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng quốc tế.
- Gạo hữu cơ dễ bị hư hỏng hơn gạo thông thường do không sử dụng chất bảo quản. Vì vậy, quá trình vận chuyển cần đảm bảo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm phù hợp.
- Chi phí logistics cao: Việc vận chuyển gạo hữu cơ đi xa, đặc biệt là đến thị trường châu Âu và Mỹ, tốn kém hơn do yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt và phí vận chuyển quốc tế tăng cao.
- Thủ tục hải quan phức tạp: Một số quốc gia nhập khẩu có quy định kiểm dịch nghiêm ngặt, khiến thời gian thông quan kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và chi phí doanh nghiệp.
Xuất khẩu gạo hữu cơ đang mở ra nhiều cơ hội lớn cho Việt Nam, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Để tận dụng tiềm năng này, ngành gạo cần đẩy mạnh mở rộng vùng sản xuất, nâng cao chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng thương hiệu bền vững. Nếu có chiến lược đúng đắn, gạo hữu cơ Việt Nam hoàn toàn có thể khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu.